Bảng màu alu Alcorest nổi bật với độ đa dạng và tính thẩm mỹ cao, đáp ứng linh hoạt cho các hạng mục quảng cáo, ốp mặt dựng và trang trí công trình. Tại Hoàng Gia Anh, khách hàng có thể dễ dàng lựa chọn mã màu alu alcorest ngoài trời và trong nhà đầy đủ và cập nhật mới nhất. Đây là giải pháp giúp đơn vị thi công và chủ đầu tư tối ưu lựa chọn vật liệu phù hợp, đồng thời đảm bảo chất lượng và độ bền lâu dài cho công trình.
Thông số và phân loại kỹ thuật của alu Alcorest
Để giúp khách hàng lựa chọn đúng loại vật liệu phù hợp với từng hạng mục thi công, phần dưới đây tổng hợp thông số và phân loại kỹ thuật của alu Alcorest cho cả dòng sử dụng ngoài trời và trong nhà.
|
Hạng mục |
Thông số kỹ thuật |
|
|
Alu Alcorest ngoài trời (PVDF) |
Alu Alcorest trong nhà (PET) |
|
|
Độ dày lớp sơn phủ |
≥ 23 µm |
≥ 14 µm |
|
Độ dày nhôm |
0.21 mm – 0.30 mm – 0.40 mm – 0.50 mm |
0.06mm, 0.5mm, 0.18mm, 0.21mm, ... |
|
Độ dày tấm |
3 mm – 6 mm |
2mm - 5mm |
|
Lớp nhựa |
Nhựa PE tái chế Nhựa HDPE/LDPE nguyên sinh Nhựa chống cháy B1 |
Nhựa tái chế PE Nhựa nguyên sinh HDPE, LDPE Nhựa chống cháy cấp B1 |
|
Kích thước tiêu chuẩn |
1020 × 2040 mm 1220 × 2440 mm 1500 × 3000 mm |
1020mm x 2040mm 1220mm x 2440mm |

Cập nhật bảng màu alu Alcorest chi tiết
Sau đây là hai bảng màu alu alcorest trong nhà và ngoài trời, đáp ứng đa dạng nhu cầu từ làm biển hiệu quảng cáo, hộp đèn đến ốp mặt dựng công trình.
Bảng màu alu alcorest trong nhà
Nhờ bảng mã màu alu Alcorest đa dạng, người dùng có thể dễ dàng lựa chọn tone màu phù hợp với phong cách thiết kế và yêu cầu thi công. Dưới đây là danh sách mã màu chi tiết dành cho dòng Alcorest sử dụng trong nhà:
|
Mã màu |
Tên màu |
|
EV 2001 |
Nhũ bạc (Flash Silver) |
|
EV 2002 |
Trắng sứ (Pure White) |
|
EV 2003 |
Trắng sữa (Matt White) |
|
EV 2004 |
Nhũ đồng (Bronze) |
|
EV 2005 |
Nhũ vàng (Golden) |
|
EV 2006 |
Xanh ngọc (Jade Silver) |
|
EV 2007 |
Xanh tím (Dark Blue) |
|
EV 2008 |
Xanh coban (Telecom Blue) |
|
EV 2009 |
Xanh NB (Cambridge Blue) |
|
EV 2010 |
Đỏ (Red) |
|
EV 2011 |
Cam (Orange) |
|
EV 2012 |
Vàng (Yellow) |
|
EV 2013 |
Xước bạc (Silver Brushed) |
|
EV 2014 |
Xanh bưu điện (Post Green) |
|
EV 2015 |
Xanh Viettel (Finland Green) |
|
EV 2016 |
Đen (Black) |
|
EV 2017 |
Xám (Munirus Grey) |
|
EV 2018 |
Xanh lá cây (Grass Green) |
|
EV 2019 |
Hồng (Rose Red) |
|
EV 2020 |
Nâu cà phê (Coffee Brown) |
|
EV 2021 |
Vân gỗ nhạt (Walnut Light) |
|
EV 2022 |
Xanh táo (Apple Green) |
|
EV 2023 |
Xước hoa (Flower Brushed) |
|
EV 2024 |
Đá đỏ (Red Stone) |
|
EV 2025 |
Vân gỗ đậm (Brown Walnut) |
|
EV 2026 |
Xước vàng (Gold Brushed) |
|
EV 2027 |
Gỗ đỏ (Red Walnut) |
|
EV 2031 |
(Chưa có mô tả) |
|
EV 2033 |
Xước đen (Black Brushed) |
Bảng màu alu alcorest ngoài trời
Bảng mã màu alu Alcorest ngoài trời được thiết kế riêng cho các hạng mục ốp mặt dựng và biển quảng cáo cần độ bền cao. Dưới đây là danh sách mã màu chi tiết để quý khách tham khảo và lựa chọn đúng theo nhu cầu thi công.
|
Mã màu |
Tên màu |
|
EV 3001 |
Nhũ bạc (Flash Silver) |
|
EV 3002 |
Trắng sứ (Pure White) |
|
EV 3003 |
Trắng sữa (Matt White) |
|
EV 3005 |
Nhũ vàng (Golden) |
|
EV 3006 |
Xanh ngọc (Jade Silver) |
|
EV 3007 |
Xanh tím (Dark Blue) |
|
EV 3008 |
Xanh coban (Telecom Blue) |
|
EV 3010 |
Đỏ (Red) |
|
EV 3012 |
Vàng chanh (Yellow) |
|
EV 3015 |
Xanh Viettel (Finland Green) |
|
EV 3016 |
Đen (Black) |
|
EV 3017 |
Xám (Munirus Grey) |
|
EV 3035 |
Nâu ánh kim (Metallic Brown) |
|
EV 3038 |
Vàng đậm (Deep Yellow) |
Các ứng dụng phổ biến của tấm alu Alcorest trong thực tế
Nhờ những ưu điểm về độ bền, trọng lượng nhẹ và tính thẩm mỹ cao, alu Alcorest được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau như:
- Quảng cáo: Phù hợp làm bảng hiệu công ty, pano, poster, backdrop và các sản phẩm quảng cáo ngoài trời.
- Nội và ngoại thất: Được dùng để ốp mặt tiền, làm vách ngăn, trang trí kiến trúc trong các công trình xây dựng.
- Ứng dụng công nghiệp: Áp dụng cho thân xe, thân tàu, vỏ máy, thang máy và nhiều thiết bị kỹ thuật khác.
- Hạng mục kiến trúc: Có thể sử dụng làm trần nhà, mái vòm, cầu thang máy, đường ống và nhiều chi tiết trang trí khác.

Quy trình và phương pháp thi công alu Alcorest đúng chuẩn
Trước khi tiến hành thi công, đội ngũ kỹ thuật cần kiểm tra và chuẩn bị đầy đủ vật tư cũng như dụng cụ hỗ trợ như tấm alu và khung xương đã được gia công đúng theo bản vẽ, các thiết bị cắt như máy CNC hoặc máy cắt tay, dụng cụ thi công như máy khoan, vít bắn, keo dán cùng những phụ kiện liên kết quan trọng như ke góc và nẹp viền. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng giúp quy trình lắp đặt diễn ra nhanh chóng và đạt độ chính xác cao.
Tiếp theo, tấm alu cần được cắt chính xác theo kích thước đã đo đạc. Việc sử dụng máy cắt chuyên dụng giúp hạn chế trầy xước, biến dạng và đảm bảo bề mặt tấm luôn thẩm mỹ. Sau đó, tiến hành cố định khung xương lên bề mặt thi công theo đúng bản vẽ bằng vít hoặc đinh chuyên dụng. Khung phải được lắp thẳng, vuông góc và bố trí khoảng cách hợp lý để tạo độ chắc chắn, giúp tấm alu bám dính tốt và giữ được độ bền trong quá trình sử dụng.
Khi khung xương đã được cố định và tấm alu đã cắt đúng kích thước, tiến hành gắn tấm alu lên khung. Tùy vào từng công trình, thợ có thể dùng vít nở để bắt chắc hoặc dùng keo chuyên dụng để dán tấm. Các vị trí ghép nối sẽ được xử lý bằng nẹp mép hoặc ke góc để bề mặt liền mạch và đẹp mắt.
Sau khi lắp đặt xong, bề mặt tấm alu được vệ sinh sạch sẽ để đảm bảo thẩm mỹ. Kỹ thuật viên kiểm tra lại các mối nối, độ phẳng và độ chắc chắn của toàn bộ công trình. Nếu có lỗi nhỏ, sẽ được chỉnh sửa ngay trước khi bàn giao cho chủ đầu tư.

Bảng giá alu Alcorest mới nhất
Dựa trên nhu cầu thi công thực tế và sự đa dạng của bảng mã màu alu Alcorest, mức giá vật liệu sẽ có sự thay đổi giữa từng dòng sản phẩm và từng độ dày. Phần dưới đây tổng hợp giá tấm nhôm nhựa mới nhất, giúp giúp quý khách dễ dàng so sánh, lựa chọn đúng loại alu phù hợp cho biển quảng cáo, mặt dựng hoặc các hạng mục nội thất.
Giá tấm alu Alcorest trong nhà
Mỗi độ dày và mã màu alu Alcorest trong nhà sẽ có mức giá khác nhau. Quý khách có thể xem chi tiết trong bảng giá dưới đây:
|
Mã màu |
Nhôm (mm) |
Tấm (mm) |
Giá 1020×2040 |
Giá 1220×2440 |
Giá 1500x3000 |
|
EV 2021, EV 2025, EV 2028, EV 2040 (các dòng gỗ) |
0.06 |
2 |
300,000 |
||
|
3 |
360,000 |
||||
|
4 |
430,000 |
||||
|
EV 2013 – Xước bạc, Xước hoa |
0.06 |
2 |
360,000 |
||
|
3 |
415,000 |
||||
|
4 |
500,000 |
||||
|
EV 2013 – Xước vàng |
0.08 |
2 |
375,000 |
||
|
3 |
435,000 |
||||
|
4 |
515,000 |
||||
|
0.10 |
2 |
385,000 |
|||
|
3 |
445,000 |
||||
|
4 |
535,000 |
||||
|
EV 2013 – Xước đen |
0.08 |
2 |
390,000 |
||
|
3 |
450,000 |
||||
|
4 |
540,000 |
||||
|
EV 2013 / EV 2026 |
0.21 |
3 |
730,000 |
1,104,000 |
|
|
4 |
810,000 |
1,224,000 |
|||
|
EV 2024 – Đá đỏ |
0.08 |
2 |
365,000 |
||
|
3 |
420,000 |
||||
|
4 |
505,000 |
||||
|
EV 2039, EV2027 – Gương trắng; EV 2034 – Gương đen |
0.15 |
3 |
720,000 |
||
|
4 |
810,000 |
||||
|
0.3 |
3 |
1,120,000 |
|||
|
4 |
1,220,000 |
||||
|
EV (2001–2012, 2014–2020) |
0.06 |
2 |
255,000 |
||
|
3 |
320,000 |
||||
|
4 |
400,000 |
||||
|
EV(2001-2012, 2014-2020, 2022, 2031, 2038, 20AG) |
0.1 |
2 |
255,000 |
363,000 |
|
|
3 |
415,000 |
||||
|
4 |
497,000 |
||||
|
5 |
610,000 |
||||
|
EV2038 |
0.12 |
3 |
460,000 |
||
|
4 |
515,000 |
||||
|
5 |
605,000 |
||||
|
EV(2001, 2002) |
0.15 |
3 |
515,000 |
||
|
4 |
600,000 |
||||
|
5 |
700,000 |
||||
|
EV(2001-2008, 2010-2012,2014-2018) |
0.18 |
3 |
565,000 |
854,000 |
|
|
4 |
645,000 |
975,000 |
|||
|
5 |
730,000 |
1,104,000 |
|||
|
6 |
830,000 |
1,255,000 |
|||
|
EV(2001, 2002, 2022) |
0.21 |
3 |
700,000 |
1,058,000 |
|
|
4 |
800,000 |
1,209,000 |
|||
|
5 |
925,000 |
1,398,000 |
Giá tấm alu Alcorest ngoài trời
Mức giá cho dòng alu Alcorest ngoài trời thường chênh lệch theo độ dày và chất lượng lớp phủ. Bảng giá sau sẽ giúp quý khách nắm rõ từng mức giá cụ thể:
|
Mã màu |
Độ dày nhôm (mm) |
Độ dày tấm (mm) |
Giá (vnđ/ tấm/ mm) |
||
|
1020x2040 |
1220x2440 |
1500x3000 |
|||
|
EV (3001-3003, 3005-3008, 3010, 3011, 3012, 3014, 3015, 3016, 3017, 3035, 3038, 30VB1) |
0.21 |
3 |
560,000 |
800,000 |
1,209,000 |
|
4 |
614,000 |
878,000 |
1,327,000 |
||
|
5 |
960,000 |
1,451,000 |
|||
|
6 |
1,080,000 |
1,663,000 |
|||
|
EV (3001, 3002, 3003, 3005, 3006, 3010, 3017) |
0.3 |
3 |
1,000,000 |
1,512,000 |
|
|
4 |
1,060,000 |
1,602,000 |
|||
|
5 |
1,160,000 |
1,754,000 |
|||
|
6 |
1,280,000 |
1,935,000 |
|||
|
EV (3001, 3002, 3003) |
0.4 |
4 |
1,260,000 |
1,905,000 |
|
|
5 |
1,320,000 |
1,995,000 |
|||
|
6 |
1,460,000 |
2,207,000 |
|||
|
EV(3001, 3002, 3003, 3005, 30VB1, 30VB2) |
0.5 |
4 |
1,410,000 |
2,131,000 |
|
|
5 |
1,500,000 |
2,268,000 |
|||
|
6 |
1,640,000 |
2,479,000 |
|||
Hoàng Gia Anh - địa chỉ cung cấp tấm alu alcorest uy tín tại TPHCM
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật tư quảng cáo và thi công mặt dựng, Hoàng Gia Anh chính là đại lý phân phối chính thức tấm alu Alcorest của Công ty Nhôm Việt Dũng. Nhờ am hiểu sâu về sản phẩm và quá trình thi công thực tế, đội ngũ nhân viên luôn sẵn sàng tư vấn cho khách hàng lựa chọn đúng chủng loại alu phù hợp với từng dự án.
Tại kho hàng của chúng tôi, vật liệu luôn được dự trữ với số lượng lớn, gồm đầy đủ bảng màu alu Alcorest ngoài trời và trong nhà phổ biến. Điều này giúp khách hàng dễ dàng chọn lựa và nhận hàng nhanh chóng mà không lo thiếu vật tư trong quá trình thi công.
Nếu quý khách có nhu cầu mua sản phẩm, vui lòng liên hệ Hotline 0915.319.839 - 0919.211.839 để được kỹ thuật viên tư vấn chi tiết theo đúng yêu cầu công trình. Với hệ thống chi nhánh tại TPHCM và Đà Nẵng, chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm chính hãng, chất lượng và giao hàng nhanh, đúng tiêu chuẩn của nhà sản xuất Việt Dũng.

Hy vọng những thông tin trên đã giúp quý khách hiểu rõ hơn về đặc tính, ứng dụng và bảng màu alu Alcorest. Với sự đa dạng về mẫu mã khách hàng có thể dễ dàng lựa chọn mẫu phù hợp cho từng hạng mục quảng cáo, nội thất hay mặt dựng ngoài trời. Nếu cần tư vấn thêm về kỹ thuật hoặc báo giá chi tiết, quý khách vui lòng liên hệ Hoàng Gia Anh để được hỗ trợ nhanh chóng và chính xác nhất.
Chat zalo
0915319839
Chat facebook
Báo giá